Thuật ngữ đồng hồ chuyên ngành thường gặp bạn nên biết ( phần 1 )
Trong thế giới đồng hồ, có vô vàn thuật ngữ mà các tín đồ và người yêu thích đồng hồ cần phải biết để hiểu rõ hơn về sản phẩm họ đang sở hữu hoặc dự định sở hữu. Dưới đây là danh sách 55 thuật ngữ đồng hồ chuyên ngành thường gặp mà bạn nên tham khảo.
1. **Automatic (Tự động)**: Đồng hồ có cơ chế lên dây tự động khi người đeo cử động.
2. **Quartz (Thạch anh)**: Đồng hồ sử dụng bộ máy thạch anh, thường chính xác và ít bảo trì hơn.
3. **Chronograph (Đồng hồ bấm giờ)**: Đồng hồ có chức năng bấm giờ bên cạnh việc chỉ giờ thông thường.
4. **Water Resistance (Chống nước)**: Chỉ mức độ mà đồng hồ có thể chịu được nước.
5. **Movement (Cỗ máy)**: Bộ phận bên trong đồng hồ điều khiển thời gian.
6. **Case (Vỏ đồng hồ)**: Phần vỏ bảo vệ bộ máy bên trong.
7. **Dial (Mặt đồng hồ)**: Bề mặt hiển thị thời gian.
8. **Hands (Kim đồng hồ)**: Các kim chỉ giờ, phút và giây trên mặt đồng hồ.
9. **Lume (Phát quang)**: Chất liệu phát sáng trên kim và mặt đồng hồ giúp nhìn thấy trong bóng tối.
10. **Transparency (Độ trong suốt)**: Chỉ số độ trong suốt của mặt kính đồng hồ.
11. **Crown (Chân đồng hồ)**: Nút điều chỉnh giờ hoặc lên dây cót.
12. **Strap (Dây đeo)**: Dây nối giữa đồng hồ và cổ tay.
13. **Deployment Clasp (Khóa gập)**: Loại khóa an toàn cho dây đeo.
14. **Screw-down crown (Crown vặn)**: Crown có thể vặn chặt để bảo vệ chống nước tốt hơn.
15. **Bezel (Vành đồng hồ)**: Phần viền xung quanh mặt đồng hồ.
16. **Subdial (Mặt phụ)**: Các mặt phụ hiển thị thông tin khác như lịch hoặc bấm giờ.
17. **Date Complication (Chức năng ngày)**: Chức năng hiển thị ngày trên đồng hồ.
18. **Power Reserve (Dự trữ năng lượng)**: Thời gian đồng hồ có thể hoạt động mà không cần lên dây.
19. **Tachymeter (Thước đo tốc độ)**: Thang đo tốc độ trên mặt bezel.
20. **Skeleton (Đồng hồ xương)**: Thiết kế để lộ bộ máy bên trong.